學華語Kaori Dict

失落

shīluò

ㄕ ㄌㄨㄛˋ

THẤT LẠC

HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
  1. 1.mất (cái gì đó)
  2. 2.đánh rơi
  3. 3.cảm giác mất mát
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.nản lòng
  2. 5.thất vọng
  3. 6.mất mát

例句Câu ví dụ

  • 1

    尋找有時,失落有時。

    xúnzhǎo yǒushí, shīluò yǒushí。

    Tìm kiếm lúc có, mất lúc không

  • 2

    即便是被同學嘲笑,那個男孩也不會感到失落。

    jíbiàn shì bèi tóngxué cháoxiào, nàge nánhái yě bùhuì gǎndào shīluò。

    Ngay cả khi bị bạn bè chế nhạo, cậu bé cũng không cảm thấy buồn bã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失落 nghĩa là gì? · Kaori Dict