例句Câu ví dụ
- 1
放角落裡。
fàng jiǎoluò lǐ。
Đặt chúng vào góc
- 2
女孩在教室的角落啜泣。
nǚhái zàijiào shì de jiǎoluò chuòqì。
Cô gái đang khóc trong góc phòng học
- 3
湯姆正站在房間的角落。
Tāngmǔ zhèng zhàn zài fángjiān de jiǎoluò。
Tom đang đứng ở góc phòng
放角落裡。
fàng jiǎoluò lǐ。
Đặt chúng vào góc
女孩在教室的角落啜泣。
nǚhái zàijiào shì de jiǎoluò chuòqì。
Cô gái đang khóc trong góc phòng học
湯姆正站在房間的角落。
Tāngmǔ zhèng zhàn zài fángjiān de jiǎoluò。
Tom đang đứng ở góc phòng