學華語Kaori Dict

角落

jiǎoluò

ㄐㄧㄠˇ ㄌㄨㄛˋ

GIÁC LẠC

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    放角落裡。

    fàng jiǎoluò lǐ。

    Đặt chúng vào góc

  • 2

    女孩在教室的角落啜泣。

    nǚhái zàijiào shì de jiǎoluò chuòqì。

    Cô gái đang khóc trong góc phòng học

  • 3

    湯姆正站在房間的角落。

    Tāngmǔ zhèng zhàn zài fángjiān de jiǎoluò。

    Tom đang đứng ở góc phòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

角落 nghĩa là gì? · Kaori Dict