學華語Kaori Dict

衰弱

shuāiruò

ㄕㄨㄞ ㄖㄨㄛˋ

SUY NHƯỢC

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們觀察到她隨著病情變化身體也漸漸衰弱下去。

    tāmen guānchá dào tā suí zhù bìngqíng biànhuà shēntǐ yě jiànjiàn shuāiruò xiàqù。

    Họ quan sát thấy cô ấy dần dần suy yếu theo sự thay đổi của病情

  • 2

    我是多麼的衰弱啊!(請核對原文是否有誤)

    wǒ shì duōme de shuāiruò a! ( qǐng héduì yuánwén shìfǒu yǒu wù )

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衰弱 nghĩa là gì? · Kaori Dict