學華語Kaori Dict

薄弱

ruò

ㄅㄛˊ ㄖㄨㄛˋ

BẠC NHƯỢC

HSK 5TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他身體薄弱。

    tā shēn tǐ bó ruò

    Cơ thể anh ấy yếu ớt

  • 2

    這份國文作業的論證薄弱,根本不及格。

    zhè fèn guó wén zuòyè de lùnzhèng bóruò, gēnběn bùjígé。

    Bài làm văn Sử này lập luận yếu kém, căn bản không đạt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薄弱 nghĩa là gì? · Kaori Dict