例句Câu ví dụ
- 1
她用微弱的聲音說著。
tā yòng wēiruò de shēngyīn shuō zhe。
Cô ấy nói bằng giọng yếu
- 2
手機訊號越來越微弱了。
shǒujī xùnhào yuèláiyuè wēiruò le。
Kết nối điện thoại đang ngày càng yếu
- 3
法案以10票微弱多數通過。
fǎàn yǐ 1 0 piào wēiruò duōshù tōngguò。
Luật đã được thông qua với số phiếu thiểu số 10 phiếu
