學華語Kaori Dict

微弱

wēiruò

ㄨㄟ ㄖㄨㄛˋ

VI NHƯỢC

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.yếu
  2. 2.nhạt nhòa
  3. 3.kém cỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    她用微弱的聲音說著。

    tā yòng wēiruò de shēngyīn shuō zhe。

    Cô ấy nói bằng giọng yếu

  • 2

    手機訊號越來越微弱了。

    shǒujī xùnhào yuèláiyuè wēiruò le。

    Kết nối điện thoại đang ngày càng yếu

  • 3

    法案以10票微弱多數通過。

    fǎàn yǐ 1 0 piào wēiruò duōshù tōngguò。

    Luật đã được thông qua với số phiếu thiểu số 10 phiếu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微弱 nghĩa là gì? · Kaori Dict