衰老
shuāilǎo
[ㄕㄨㄞ ㄌㄠˇ]
SUY LÃO
HSK 7-9TOCFL 6Adj
- 1.lão hóa
- 2.suy giảm theo tuổi
- 3.già yếu

例句Câu ví dụ
- 1
我爺爺日漸衰老。
wǒ yéye rìjiàn shuāilǎo。
Ông nội tôi ngày càng già đi.
- 2
沒有人能逃過衰老。
méiyǒu rén néng táo guò shuāilǎo。
Không ai có thể tránh khỏi sự già đi
- 3
衰老不得,智慧不得不得。
shuāilǎo bùdé, zhìhuì bùdébù de。
Không già đi, mà phải khôn lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.