學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聲嘶力竭
聲嘶力竭
giản thể:
声嘶力竭
shēng
sī
lì
jié
[ㄕㄥ ㄙ ㄌㄧˋ ㄐㄧㄝˊ]
THANH TÊ LỰC KIỆT
TOCFL 7
1.
la hét đến khản cả giọng (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聲音
shēngyīn
giọng
努力
nǔlì
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
能力
nénglì
năng lực
壓力
yālì
áp lực
力量
lìliang
sức mạnh; lực lượng; sức lực
聲
shēng
âm thanh
動力
dònglì
động lực (vật lý)
實力
shílì
sức mạnh
逐字解
Từng chữ trong từ
聲
thanh
tiếng, âm thanh, tiếng ồn
嘶
tê
tiếng ngựa khép
力
lực
lực — sức mạnh, khả năng, ảnh hưởng
竭
kiệt
dùng hết sức
記憶技巧
Mẹo nhớ
力
LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
聲嘶力竭 nghĩa là gì? · Kaori Dict