字義Nghĩa
tiếng ngựa khépmáy dịch
sīTÊ
- 1.rít
- 2.hí
- 3.Xì! (âm thanh hít không khí qua kẽ răng, biểu thị do dự hoặc suy nghĩ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嘶 (形声。从口,斯声。本义声音沙哑) 同本义 莽为人,…露眼赤睛,大声而嘶。--《汉书·王莽传》 又如嘶嚷(吵闹);嘶嗄(沙哑);嘶喝(声音沙哑无力);嘶竭(沙哑得发不出声);嘶丑(沙哑粗浊);嘶涩(沙哑干涩);声嘶力竭 虫鸟声凄切幽咽的 独在中庭倚闲树,乱蝉嘶噪欲黄昏。--唐·元稹《哭子》 又如嘶嗌(凄切幽咽);嘶啭(凄凉宛转) 嘶 牲畜鸣叫。亦特指马发出高而拖长的、典型的鸣叫声 嘶,马鸣也。--《玉篇》 其日牛马嘶,新妇入青庐。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 又如嘶风(马迎风嘶叫); 嘶sī ⒈声音哑~哑。声~力竭。 ⒉马叫马~山谷响。 ⒊虫、鸟的鸣叫声蝉~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 斯 [sī] chỉ âm.
mồm; miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嘶吼gào thét
- 嘶喊la hét
- 嘶啞khàn khàn
- 嘶叫ngựa hí
- 嘶鳴ngựa hí
- 嘶啞聲giọng khàn
- 嘶嘶聲tiếng xì
- 聲嘶力竭la hét đến khản cả giọng (thành ngữ)
- 人喊馬嘶nghĩa đen: người hô ngựa hí (thành ngữ)
- 老馬嘶風ngựa già ngửi gió (thành ngữ); bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
- 老驥嘶風ngựa già thở gió (thành ngữ); nghĩa bóng: người cao tuổi với hoài bão lớn