學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘶吼
嘶吼
sī
hǒu
[ㄙ ㄏㄡˇ]
TÊ HỐNG
TOCFL 6
1.
gào thét
2.
la hét
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吼
hǒu
gầm
吼叫
hǒujiào
hú
怒吼
nùhǒu
gầm lên
嘶喊
sīhǎn
la hét
嘶啞
sīyǎ
khàn khàn
吼聲
hǒushēng
tiếng gầm
聲嘶力竭
shēngsīlìjié
la hét đến khản cả giọng (thành ngữ)
嘶
sī
rít
逐字解
Từng chữ trong từ
嘶
tê
tiếng ngựa khép
吼
hống
gầm, hét
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
俟候
sìhòu
đợi (văn học)
嗣後
sìhòu
từ đó trở đi
死後
sǐhòu
sau khi chết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嘶吼 nghĩa là gì? · Kaori Dict