學華語Kaori Dict

死後

giản thể: 死后

hòu

ㄙˇ ㄏㄡˋ

TỬ HẬU

  1. 1.sau khi chết
  2. 2.di cảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    你相信死後永生嗎?

    nǐ xiāngxìn sǐhòu yǒngshēng ma?

    Ngươi tin có sự sống vĩnh cửu sau khi chết không

  • 2

    在他父親死後,他接管了公司。

    zài tā fùqīn sǐhòu, tā jiēguǎn le gōngsī。

    Sau khi cha ông mất, anh ấy đã tiếp quản công ty

  • 3

    爸爸死後,他就開始照顧媽媽。

    bàba sǐhòu, tā jiù kāishǐ zhàogu māma。

    Sau khi cha mất, anh ấy bắt đầu chăm sóc mẹ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死後 nghĩa là gì? · Kaori Dict