例句Câu ví dụ
- 1
你相信死後永生嗎?
nǐ xiāngxìn sǐhòu yǒngshēng ma?
Ngươi tin có sự sống vĩnh cửu sau khi chết không
- 2
在他父親死後,他接管了公司。
zài tā fùqīn sǐhòu, tā jiēguǎn le gōngsī。
Sau khi cha ông mất, anh ấy đã tiếp quản công ty
- 3
爸爸死後,他就開始照顧媽媽。
bàba sǐhòu, tā jiù kāishǐ zhàogu māma。
Sau khi cha mất, anh ấy bắt đầu chăm sóc mẹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
