學華語Kaori Dict

  1. 1.rít
  2. 2.
  3. 3.Xì! (âm thanh hít không khí qua kẽ răng, biểu thị do dự hoặc suy nghĩ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他聲嘶力竭地叫道:「這場仗,我們不可以輸!」

    tā shēngsīlìjié de jiàodào: 「 zhè chǎng zhàng, wǒmen bùkěyǐ shū! 」

    Anh ấy hét lên bằng hết sức lực: 'Cuộc chiến này, chúng ta không thể thua!'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘶 nghĩa là gì? · Kaori Dict