學華語Kaori Dict

竭澤而漁

giản thể: 竭泽而渔

jiéér

ㄐㄧㄝˊ ㄗㄜˊ ㄦˊ ㄩˊ

KIỆT TRẠCH NHI NGƯ

  1. 1.nghĩa đen: tát cạn ao để bắt cá (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: giết ngỗng đẻ trứng vàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竭澤而漁 nghĩa là gì? · Kaori Dict