例句Câu ví dụ
- 1
他不是老師,而是學生。
tā bù shì lǎo shī ér shì xué sheng
Anh ấy không phải là giáo viên mà là học sinh
- 2
這不是進步,而是倒退。
zhèbu shì jìnbù, érshì dàotuì。
Đây không phải là tiến bộ, mà là lùi lại
- 3
這不是普通話,而是上海話。
zhèbu shì pǔtōnghuà, érshì Shànghǎihuà。
Đây không phải là tiếng phổ thông, mà là tiếng Thượng Hải
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
