學華語Kaori Dict

而是

érshì

ㄦˊ ㄕˋ

NHI THỊ

HSK 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不是老師,而是學生。

    tā bù shì lǎo shī ér shì xué sheng

    Anh ấy không phải là giáo viên mà là học sinh

  • 2

    這不是進步,而是倒退。

    zhèbu shì jìnbù, érshì dàotuì。

    Đây không phải là tiến bộ, mà là lùi lại

  • 3

    這不是普通話,而是上海話。

    zhèbu shì pǔtōnghuà, érshì Shànghǎihuà。

    Đây không phải là tiếng phổ thông, mà là tiếng Thượng Hải

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

而是 nghĩa là gì? · Kaori Dict