二世
èrshì
[ㄦˋ ㄕˋ]
NHỊ THẾ
- 1.thứ hai (của các vị vua được đánh số)
- 2.thế hệ thứ hai (ví dụ: người Mỹ gốc Hoa)

例句Câu ví dụ
- 1
星期二是女王登基鑽石慶典的最後一天,標誌著伊莉莎白二世女王登基 60 週年。
Xīngqīèr shì nǚwáng dēngjī zuànshí qìngdiǎn de zuìhòuyītiān, biāozhì zhe Yīlìshābái èrshì nǚwáng dēngjī 6 0 zhōunián。
Thứ Ba là ngày cuối cùng của lễ kỷ niệm 60 năm đăng quang của Nữ hoàng Elizabeth II, đánh dấu 60 năm Nữ hoàng Elizabeth II lên ngôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.