學華語Kaori Dict

二十

èrshí

ㄦˋ ㄕˊ

NHỊ THẬP

例句Câu ví dụ

  • 1

    六點二十分了。

    liù diǎn èrshí fēn le。

    Đã 6 giờ 20 phút

  • 2

    他一天賺二十元。

    tā yī tiān zhuàn èrshí yuán。

    Anh ấy mỗi ngày kiếm được hai mươi đồng.

  • 3

    今天是七月二十五號。

    jīntiān shì Qīyuè èrshí wǔhào。

    Hôm nay là ngày 25 tháng 7

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二十 nghĩa là gì? · Kaori Dict