例句Câu ví dụ
- 1
請盡情享受。
qǐng jìnqíng xiǎngshòu。
Hãy tận hưởng hết cỡ
- 2
我們盡情在湖里游泳。
wǒmen jìnqíng zài Húlǐ yóuyǒng。
Chúng tôi vui vẻ bơi trong hồ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
