學華語Kaori Dict

盡情

giản thể: 尽情

jìnqíng

ㄐㄧㄣˋ ㄑㄧㄥˊ

TẬN TÌNH

HSK 7-9TOCFL 6Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    請盡情享受。

    qǐng jìnqíng xiǎngshòu。

    Hãy tận hưởng hết cỡ

  • 2

    我們盡情在湖里游泳。

    wǒmen jìnqíng zài Húlǐ yóuyǒng。

    Chúng tôi vui vẻ bơi trong hồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盡情 nghĩa là gì? · Kaori Dict