學華語Kaori Dict

盡可能

giản thể: 尽可能

jìnnéng

ㄐㄧㄣˋ ㄎㄜˇ ㄋㄥˊ

TẬN KHẢ NĂNG

HSK 5
  1. 1.xem 儘可能|尽可能[jin3 ke3 neng2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    盡可能早點兒來。

    jǐn kě néng zǎo diǎnr lái

    Hãy đến sớm nhất có thể

  • 2

    跳得盡可能高。

    tiào de jìnkěnéng gāo。

    Nhảy cao nhất có thể

  • 3

    我跑得盡可能快。

    wǒ pǎo de jìnkěnéng kuài。

    Tôi chạy nhanh nhất có thể

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盡可能 nghĩa là gì? · Kaori Dict