- 1.xem 儘可能|尽可能[jin3 ke3 neng2]
Cách đọc khác:jǐnkěnéng — càng nhiều càng tốt; trong khả năng của một người

例句Câu ví dụ
- 1
盡可能早點兒來。
jǐn kě néng zǎo diǎnr lái
Hãy đến sớm nhất có thể
- 2
跳得盡可能高。
tiào de jìnkěnéng gāo。
Nhảy cao nhất có thể
- 3
我跑得盡可能快。
wǒ pǎo de jìnkěnéng kuài。
Tôi chạy nhanh nhất có thể
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.