學華語Kaori Dict

應有盡有

giản thể: 应有尽有

yīngyǒujìnyǒu

ㄧㄥ ㄧㄡˇ ㄐㄧㄣˋ ㄧㄡˇ

ƯNG HỮU TẬN HỮU

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.có mọi thứ nên có (thành ngữ); tất cả những gì có thể nghĩ đến đều có đủ
  2. 2.có tất cả những gì cần

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們應有盡有。

    wǒmen yīngyǒujìnyǒu。

    Chúng tôi có đầy đủ mọi thứ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

應有盡有 nghĩa là gì? · Kaori Dict