- 1.có mọi thứ nên có (thành ngữ); tất cả những gì có thể nghĩ đến đều có đủ
- 2.có tất cả những gì cần

例句Câu ví dụ
- 1
我們應有盡有。
wǒmen yīngyǒujìnyǒu。
Chúng tôi có đầy đủ mọi thứ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.