- 1.càng nhanh càng tốt; càng sớm càng tốt

例句Câu ví dụ
- 1
請盡快回復。
qǐng jǐn kuài huí fù
Xin vui lòng trả lời nhanh
- 2
盡快來。
jǐnkuài lái。
Đến ngay
- 3
我盡快需要。
wǒ jǐnkuài xūyào。
Tôi cần gấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.