學華語Kaori Dict

儘快

giản thể: 尽快

jǐnkuài

ㄐㄧㄣˇ ㄎㄨㄞˋ

TẬN KHOÁI

HSK 4Adv
  1. 1.càng nhanh càng tốt; càng sớm càng tốt

Cách đọc khác:jìnkuàixem 儘快|尽快[jin3 kuai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請盡快回復。

    qǐng jǐn kuài huí fù

    Xin vui lòng trả lời nhanh

  • 2

    盡快來。

    jǐnkuài lái。

    Đến ngay

  • 3

    我盡快需要。

    wǒ jǐnkuài xūyào。

    Tôi cần gấp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尽快 nghĩa là gì? · Kaori Dict