學華語Kaori Dict

盡頭

giản thể: 尽头

jìntóu

ㄐㄧㄣˋ ㄊㄡˊ

TẬN ĐẦU

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.kết thúc; cực điểm; giới hạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在站臺盡頭遇到了他。

    wǒ zài zhàntái jìntóu yùdào le tā。

    Tôi đã gặp anh ở cuối ga

  • 2

    直走直到這條街道的盡頭。

    zhí zǒu zhídào zhè tiáo jiēdào de jìntóu。

    Đi thẳng đến cuối con đường này.

  • 3

    太陽很快就要下山了,即將消失在地平線盡頭的烏雲被鍍上了一層金邊。

    tàiyang hěn kuài jiùyào xiàshān le, jíjiāng xiāoshī zàidì píng xiàn jìntóu de wūyún bèi dùshàng le yīcéng Jīnbiān。

    Mặt trời nhanh chóng sẽ lặn, những đám mây đang chuẩn bị biến mất ở chân trời được nhuộm một lớp ánh vàng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盡頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict