- 1.kết thúc; cực điểm; giới hạn

例句Câu ví dụ
- 1
我在站臺盡頭遇到了他。
wǒ zài zhàntái jìntóu yùdào le tā。
Tôi đã gặp anh ở cuối ga
- 2
直走直到這條街道的盡頭。
zhí zǒu zhídào zhè tiáo jiēdào de jìntóu。
Đi thẳng đến cuối con đường này.
- 3
太陽很快就要下山了,即將消失在地平線盡頭的烏雲被鍍上了一層金邊。
tàiyang hěn kuài jiùyào xiàshān le, jíjiāng xiāoshī zàidì píng xiàn jìntóu de wūyún bèi dùshàng le yīcéng Jīnbiān。
Mặt trời nhanh chóng sẽ lặn, những đám mây đang chuẩn bị biến mất ở chân trời được nhuộm một lớp ánh vàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.