學華語Kaori Dict

浸透

jìntòu

ㄐㄧㄣˋ ㄊㄡˋ

TẨM THẤU

  1. 1.ngâm; thấm đẫm; ướt sũng; thấm qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們都被汗浸透了。

    wǒmen dōu bèi hàn jìntòu le。

    Chúng tôi đều bị mồ hôi thấm ướt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浸透 nghĩa là gì? · Kaori Dict