學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngâm, nhúng, đâm ngập, thấmmáy dịch

jìnTẨM

  1. 1.nhúng
  2. 2.ngâm
  3. 3.thấm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

浸 (形声。从水,籀文寝声。本义古水名。浸水) 同本义 浸,浸水也。出魏郡武安东北,入呼沱水。--《说文》。朱骏声按,出今河南彰德府武安县,入虖沱河。 又如巨浸(大湖) 浸 泡在水里,被水渗入 冽彼下泉,浸彼苞稂。--《诗·曹风·下泉》 其浸五湖。--《周礼·职方氏》 浸渊之草。--《吕氏春秋·木味》 又如浸淬(把金属工件烧红,然后浸入水中急速冷却,以增加其硬度或改变其物理、化学性能);浸蚀(因液体浸泡而腐蚀或损伤);浸濡(因受水渍而湿透) 灌溉 一日浸百畦。--《 浸jìn ⒈泡,使渗入,使渗透~泡。~入。~透。~稻种。 ⒉逐渐~渐。~染。来往~密。 浸qīn 1.见"浸淫"﹑"浸寻"﹑"浸浔"。 2.同"侵"。触犯;冒犯。 3.同"侵"。侵犯。参见"浸凌"。 4.同"侵"。侵占。参见"浸渔"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 浸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict