學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浸潤
浸潤
giản thể:
浸润
jìn
rùn
[ㄐㄧㄣˋ ㄖㄨㄣˋ]
TẨM NHUẬN
1.
thấm
2.
thấm qua
3.
nghĩa bóng: thấm đượm (cảm xúc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
利潤
lìrùn
lợi nhuận
浸泡
jìnpào
ngâm
沉浸
chénjìn
ngâm
滋潤
zīrùn
ẩm ướt
紅潤
hóngrùn
hồng hào
潤
rùn
ẩm; bóng; mượt
濕潤
shīrùn
ẩm ướt
浸淫
jìnyín
(trang trọng) (của chất lỏng hoặc hơi) thấm đẫm; ngập tràn / (trang trọng) (tượng trưng) bị ngập sâu; bị chìm (trong môi trường, lĩnh vực học thuật, cảm xúc...)
逐字解
Từng chữ trong từ
浸
tẩm, tắm
ngâm, nhúng, đâm ngập, thấm
潤
nhuận, nhuần
mềm, ẩm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浸潤 nghĩa là gì? · Kaori Dict