學華語Kaori Dict

濕潤

giản thể: 湿润

shīrùn

ㄕ ㄖㄨㄣˋ

THẤP NHUẬN

HSK 7-9Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為氣候又暖和又濕潤,所以廣州一年到頭都有花。

    yīnwèi qìhòu yòu nuǎnhuo yòu shīrùn, suǒyǐ Guǎngzhōu yīniándàotóu dōu yǒu huā。

    Vì khí hậu vừa ấm vừa ẩm, nên Quảng Châu luôn có hoa tươi quanh năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濕潤 nghĩa là gì? · Kaori Dict