學華語Kaori Dict

giản thể:

rùn

ㄖㄨㄣˋ

NHUẬN

HSK 7-9Adj/V
  1. 1.ẩm; bóng; mượt
  2. 2.làm ẩm; bôi trơn
  3. 3.tô điểm; nâng cao
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lợi nhuận; thù lao
  2. 5.(từ mới khoảng 2021) (tiếng lóng) (từ mượn từ "run") di cư (để chạy trốn điều kiện bất lợi)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潤 nghĩa là gì? · Kaori Dict