學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潤
潤
giản thể:
润
rùn
[ㄖㄨㄣˋ]
NHUẬN
HSK 7-9
Adj/V
1.
ẩm; bóng; mượt
2.
làm ẩm; bôi trơn
3.
tô điểm; nâng cao
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
lợi nhuận; thù lao
5.
(từ mới khoảng 2021) (tiếng lóng) (từ mượn từ "run") di cư (để chạy trốn điều kiện bất lợi)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
利潤
lìrùn
lợi nhuận
滋潤
zīrùn
ẩm ướt
紅潤
hóngrùn
hồng hào
濕潤
shīrùn
ẩm ướt
圓潤
yuánrùn
êm dịu và đầy đặn
光潤
guāngrùn
bóng
浸潤
jìnrùn
thấm
溫潤
wēnrùn
dịu dàng
逐字解
Từng chữ trong từ
潤
nhuận, nhuần
mềm, ẩm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
犉
rún
con bò
閏
rùn
nhuận
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
润 nghĩa là gì? · Kaori Dict