學華語Kaori Dict

圓潤

giản thể: 圆润

yuánrùn

ㄩㄢˊ ㄖㄨㄣˋ

VIÊN NHUẬN

TOCFL 7
  1. 1.êm dịu và đầy đặn
  2. 2.nhã nhặn
  3. 3.trôi chảy và tròn đầy
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giàu có (giọng nói)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圓潤 nghĩa là gì? · Kaori Dict