學華語Kaori Dict

紅潤

giản thể: 红润

hóngrùn

ㄏㄨㄥˊ ㄖㄨㄣˋ

HỒNG NHUẬN

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.hồng hào
  2. 2.hồng rực
  3. 3.đỏ hồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我所愛的是白皙紅潤,千里挑一的。

    wǒ suǒ ài de shì báixī hóngrùn, qiānlǐ tiāo yī de。

    Đối tượng mà tôi yêu thích là người trắng hồng, đẹp đẽ, được chọn từ hàng ngàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅潤 nghĩa là gì? · Kaori Dict