- 1.cà chua
- 2.LT:隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ
- 1
西紅柿和土豆都是常見的蔬菜。
xī hóng shì hé tǔ dòu dōu shì cháng jiàn de shū cài
Cà chua và khoai tây đều là rau củ thường gặp
- 2
你會做西紅柿炒蛋嗎?
nǐ huì zuò xīhóngshì chǎodàn ma?
Ngươi có thể nấu trứng chiên cà chua không
- 3
她在她花園里種西紅柿。
tā zài tā huāyuán lǐ zhǒng xīhóngshì。
Cô ấy trồng cà chua trong vườn nhà mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.