學華語Kaori Dict

西紅柿

giản thể: 西红柿

hóngshì

ㄒㄧ ㄏㄨㄥˊ ㄕˋ

TÂY HỒNG THỊ

HSK 5N
  1. 1.cà chua
  2. 2.LT:隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    西紅柿和土豆都是常見的蔬菜。

    xī hóng shì hé tǔ dòu dōu shì cháng jiàn de shū cài

    Cà chua và khoai tây đều là rau củ thường gặp

  • 2

    你會做西紅柿炒蛋嗎?

    nǐ huì zuò xīhóngshì chǎodàn ma?

    Ngươi có thể nấu trứng chiên cà chua không

  • 3

    她在她花園里種西紅柿。

    tā zài tā huāyuán lǐ zhǒng xīhóngshì。

    Cô ấy trồng cà chua trong vườn nhà mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西红柿 nghĩa là gì? · Kaori Dict