字義Nghĩa
柿 — hồng tiêumáy dịch
shìTHỊ
- 1.biến thể cũ của 柿[shi4]
shìTHỊ
- 1.quả hồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
柿 柿树 柿树属落叶乔木,品种很多,叶子椭圆形或倒卵形,背面有绒毛,花黄白色。结浆果,扁圆形或圆锥形,橙黄色或红色,可以吃。如柿叶(柿树的叶子) 这种植物的果实。如柿糕(用糯米和干柿制成的一种食品) 柿shì落叶乔木。花黄白色。果实叫柿子,可吃或制柿饼等食用。木材可做器具。变种"油柿"的果实,可制柿漆,用于漆雨伞、鱼网等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 市 [shì] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 柿子quả hồng
- 柿餅hồng sấy khô
- 柿子椒ớt chuông, còn gọi là ớt ngọt
- 柿子挑軟的捏nghĩa đen: người ta chọn quả hồng mềm để bóp (thành ngữ)
- 西紅柿cà chua
- 軟柿子dễ dãi
- 洋柿子洋柿子 — (phương ngữ) cà chua