例句Câu ví dụ
- 1
我沒買柿子椒。
wǒ méi mǎi shìzijiāo。
Tôi chưa mua ớt chuông
- 2
我不買這些紅色的柿子椒。
wǒ bù mǎi zhèxiē hóngsè de shìzijiāo。
Tôi không mua những trái ớt đỏ này
- 3
我不要紅色的柿子椒, 而是要綠色的。
wǒ bùyào hóngsè de shìzijiāo , érshì yào lǜsè de。
Tôi không muốn ớt chuông đỏ, mà muốn ớt chuông xanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
