學華語Kaori Dict

柿子椒

shìzijiāo

ㄕˋ ㄗ˙ ㄐㄧㄠ

THỊ TỬ TIÊU

  1. 1.ớt chuông, còn gọi là ớt ngọt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒買柿子椒。

    wǒ méi mǎi shìzijiāo。

    Tôi chưa mua ớt chuông

  • 2

    我不買這些紅色的柿子椒。

    wǒ bù mǎi zhèxiē hóngsè de shìzijiāo。

    Tôi không mua những trái ớt đỏ này

  • 3

    我不要紅色的柿子椒, 而是要綠色的。

    wǒ bùyào hóngsè de shìzijiāo , érshì yào lǜsè de。

    Tôi không muốn ớt chuông đỏ, mà muốn ớt chuông xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柿子椒 nghĩa là gì? · Kaori Dict