字義Nghĩa
椒 — ớt, gia vịmáy dịch
jiāoTIÊU
- 1.hạt tiêu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
椒〈名〉 (形声。从木,叔声。本义花椒) 同本义。芸香科植物 焚椒兰也。--唐·杜牧《阿房宫赋》 又如椒科(泛指各种调味佐料);椒图(椒涂。神话传说中一种形似螺蚌的动物,性好闭口,古代常把它画在门上做装饰) 辣椒 椒jiāo植物名。 ①花椒,落叶灌木或小乔木,有刺。果实暗红色,种子黑色,调味或供药用。 ②胡椒,常绿藤本。果实红色,干后变黑色叫"黑胡椒",去皮后白色叫"白胡椒",调味或供药用。 ③
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 椒江quận Jiaojiang của thành phố Taizhou 台州市[Tai1 zhou1 shi4], Chiết Giang
- 椒子
- 椒鹽hỗn hợp gia vị gồm bột ớt hiểm và muối
- 椒江區quận Jiaojiang của thành phố Taizhou 台州市[Tai1 zhou1 shi4], Chiết Giang
- 椒江區Khu Jiaojiang, một quận thuộc thành phố Taizhou 台州市[Tai1 zhou1 Shi4], tỉnh Chiết Giang
- 辣椒ớt cay
- 胡椒hồ tiêu
- 全椒Quanjiao, một huyện ở Chuzhou 滁州[Chu2zhou1], An Huy
- 尖椒ớt cay
- 泡椒ớt muối
- 海椒