例句Câu ví dụ
- 1
你喜歡胡椒嗎?
nǐ xǐhuan hújiāo ma?
Cậu có thích ớt không?
- 2
加胡椒!
jiā hújiāo!
Thêm tiêu!
- 3
能把胡椒遞給我嗎?
néng bǎ hújiāo dìgěi wǒ ma?
Có thể đưa cho ta chút tiêu không?
你喜歡胡椒嗎?
nǐ xǐhuan hújiāo ma?
Cậu có thích ớt không?
加胡椒!
jiā hújiāo!
Thêm tiêu!
能把胡椒遞給我嗎?
néng bǎ hújiāo dìgěi wǒ ma?
Có thể đưa cho ta chút tiêu không?