學華語Kaori Dict

胡椒

jiāo

ㄏㄨˊ ㄐㄧㄠ

HỒ TIÊU

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    你喜歡胡椒嗎?

    nǐ xǐhuan hújiāo ma?

    Cậu có thích ớt không?

  • 2

    加胡椒!

    jiā hújiāo!

    Thêm tiêu!

  • 3

    能把胡椒遞給我嗎?

    néng bǎ hújiāo dìgěi wǒ ma?

    Có thể đưa cho ta chút tiêu không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡椒 nghĩa là gì? · Kaori Dict