例句Câu ví dụ
- 1
小孩大聲呼叫。
xiǎohái dàshēng hūjiào。
Đứa trẻ kêu to
- 2
呼叫婷婷。
hūjiào tíng tíng。
Gọi Tingting
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
