- 1.râu
- 2.ria hoặc lông mặt
- 3.lông trên khuôn mặt
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.LT:撮[zuo3],根[gen1]
- 5.(khẩu ngữ) thổ phỉ

例句Câu ví dụ
- 1
他的胡子長了。
tā de hú zǐ cháng le
Râu anh ấy đã mọc dài
- 2
胡子不長在前額上。
húzi bù cháng zàiqián é shàng。
Râu không mọc trên trán
- 3
這是我第一次長胡子。
zhè shì wǒ dìyīcì cháng húzi。
Đây là lần đầu tiên tôi mọc râu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.