學華語Kaori Dict

鬍子

giản thể: 胡子

zi

ㄏㄨˊ ㄗ˙

HỒ TỬ

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.râu
  2. 2.ria hoặc lông mặt
  3. 3.lông trên khuôn mặt
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:撮[zuo3],根[gen1]
  2. 5.(khẩu ngữ) thổ phỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的胡子長了。

    tā de hú zǐ cháng le

    Râu anh ấy đã mọc dài

  • 2

    胡子不長在前額上。

    húzi bù cháng zàiqián é shàng。

    Râu không mọc trên trán

  • 3

    這是我第一次長胡子。

    zhè shì wǒ dìyīcì cháng húzi。

    Đây là lần đầu tiên tôi mọc râu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡子 nghĩa là gì? · Kaori Dict