學華語Kaori Dict

虎子

ㄏㄨˇ ㄗˇ

HỔ TỬ

  1. 1.hổ con
  2. 2.chàng trai dũng cảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    不入虎穴,焉得虎子。

    bù rù hǔ xué, yān de hǔzǐ。

    Không vào hang hổ, làm sao bắt được con hổ

  • 2

    不入虎穴, 焉得虎子。

    bù rù hǔ xué , yān de hǔzǐ。

    Không vào hang hổ, làm sao bắt được con hổ

  • 3

    俗話說:不入虎穴,焉得虎子;可俗話又說:老虎屁股摸不得!

    súhuàshuō: bù rù hǔ xué, yān de hǔzǐ; kě súhuà yòu shuō: lǎohǔ pìgu mō bùdé!

    Ngạn ngữ nói: Không vào hang hổ, sao được con hổ; nhưng ngạn ngữ lại nói: Bụng hổ không thể sờ được!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虎子 nghĩa là gì? · Kaori Dict