例句Câu ví dụ
- 1
不入虎穴,焉得虎子。
bù rù hǔ xué, yān de hǔzǐ。
Không vào hang hổ, làm sao bắt được con hổ
- 2
不入虎穴, 焉得虎子。
bù rù hǔ xué , yān de hǔzǐ。
Không vào hang hổ, làm sao bắt được con hổ
- 3
俗話說:不入虎穴,焉得虎子;可俗話又說:老虎屁股摸不得!
súhuàshuō: bù rù hǔ xué, yān de hǔzǐ; kě súhuà yòu shuō: lǎohǔ pìgu mō bùdé!
Ngạn ngữ nói: Không vào hang hổ, sao được con hổ; nhưng ngạn ngữ lại nói: Bụng hổ không thể sờ được!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
