例句Câu ví dụ
- 1
您吃不吃辣椒?
nín chī bù chī làjiāo?
Anh có muốn ăn cay không
- 2
瑪麗的包裡有辣椒噴霧。
Mǎlì de bāo lǐ yǒu làjiāo pēnwù。
Máy có một bình xịt ớt trong túi
- 3
辣椒是我最喜歡的香料之一。
làjiāo shì wǒ zuì xǐhuan de xiāngliào zhīyī。
Ớt là một trong những loại gia vị mà tôi thích nhất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 辣LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.
