學華語Kaori Dict

辣椒

jiāo

ㄌㄚˋ ㄐㄧㄠ

LẠT TIÊU

HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    您吃不吃辣椒?

    nín chī bù chī làjiāo?

    Anh có muốn ăn cay không

  • 2

    瑪麗的包裡有辣椒噴霧。

    Mǎlì de bāo lǐ yǒu làjiāo pēnwù。

    Máy có một bình xịt ớt trong túi

  • 3

    辣椒是我最喜歡的香料之一。

    làjiāo shì wǒ zuì xǐhuan de xiāngliào zhīyī。

    Ớt là một trong những loại gia vị mà tôi thích nhất.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辣椒 nghĩa là gì? · Kaori Dict