字義Nghĩa
cay, nóngmáy dịch
làLẠT
- 1.cay (nóng)
- 2.hăng
- 3.(ớt, hành sống, v.v.) làm rát
làLẠT
- 1.biến thể cũ của 辣[la4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
辣 (形声。从辛,剌省声。本义辛味) 同本义。姜、蒜、辣椒等带刺激性的味道 辢,辛也。--《广雅》 辛甚曰辣。--《通俗文》 江南曰辣,中国曰辛。--《声类》 又如酸甜苦辣;辣菜根子(辣菜的根很辣,喻非常泼辣);辣拐子(辣手的家伙。骂人的话) 姜、蒜等含辣味的菜蔬 痛;伤痛 辣〈形〉 猛烈、凶狠 高温,酷热 太阳 辣là ⒈姜、椒、蒜等带有刺激性的味道麻~味。酸~汤。〈喻〉凶狠,刻毒手段毒~。 ⒉辣味刺激~得流泪。~得够呛。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辛 (tân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Là — Cay
字的故事Chuyện chữ
LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.
組詞Từ chứa chữ này
- 辣椒ớt cay
- 辣妹Spice Girls (nhóm nhạc pop Anh thập niên 1990)
- 辣妹cô gái quyến rũ
- 辣媽
- 辣子ớt cay
- 辣彼rabbi (từ mượn)
- 辣根cải ngựa
- 辣條que cay, một loại đồ ăn vặt giống khô bò nhưng làm từ bột mì hoặc đậu phụ khô thay vì thịt
- 辣汁nước sốt cay
- 辣雞gà cay
- 酸甜苦辣chua, ngọt, đắng và cay nóng
- 麻辣cay và tê
- 火辣辣nóng rát
- 辛辣cay nồng (mùi vị)
- 中辣cay
- 俗辣