學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cay, nóngmáy dịch

LẠT

  1. 1.cay (nóng)
  2. 2.hăng
  3. 3.(ớt, hành sống, v.v.) làm rát

LẠT

  1. 1.biến thể cũ của 辣[la4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辣 (形声。从辛,剌省声。本义辛味) 同本义。姜、蒜、辣椒等带刺激性的味道 辢,辛也。--《广雅》 辛甚曰辣。--《通俗文》 江南曰辣,中国曰辛。--《声类》 又如酸甜苦辣;辣菜根子(辣菜的根很辣,喻非常泼辣);辣拐子(辣手的家伙。骂人的话) 姜、蒜等含辣味的菜蔬 痛;伤痛 辣〈形〉 猛烈、凶狠 高温,酷热 太阳 辣là ⒈姜、椒、蒜等带有刺激性的味道麻~味。酸~汤。〈喻〉凶狠,刻毒手段毒~。 ⒉辣味刺激~得流泪。~得够呛。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Là — Cay

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict