辣妹
Làmèi
[ㄌㄚˋ ㄇㄟˋ]
LẠT MUỘI
- 1.Spice Girls (nhóm nhạc pop Anh thập niên 1990)
Cách đọc khác:làmèi — cô gái quyến rũ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 妹MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
- 辣LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.