學華語Kaori Dict

表妹

biǎomèi

ㄅㄧㄠˇ ㄇㄟˋ

BIỂU MUỘI

TOCFL 4
  1. 1.em họ gái bên ngoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    Luke,我是你的表妹。

    L u k e, wǒ shì nǐ de biǎomèi。

    Luke, tôi là chú ruột của bạn.

  • 2

    “你表妹是哪國人?”“英國人。”

    “ nǐ biǎomèi shì nǎ guórén? ” “ Yīngguórén。 ”

    Anh ấy là quốc tịch nào?""Anh ấy là người Anh

  • 3

    我表妹半年前生小孩生了個大胖兒子。

    wǒ biǎomèi bànnián qiánshēng xiǎohái shēng le gě dà pàng érzi。

    Chị dâu tôi sáu tháng trước sinh con, sinh một cậu bé to tròn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表妹 nghĩa là gì? · Kaori Dict