例句Câu ví dụ
- 1
Luke,我是你的表妹。
L u k e, wǒ shì nǐ de biǎomèi。
Luke, tôi là chú ruột của bạn.
- 2
“你表妹是哪國人?”“英國人。”
“ nǐ biǎomèi shì nǎ guórén? ” “ Yīngguórén。 ”
Anh ấy là quốc tịch nào?""Anh ấy là người Anh
- 3
我表妹半年前生小孩生了個大胖兒子。
wǒ biǎomèi bànnián qiánshēng xiǎohái shēng le gě dà pàng érzi。
Chị dâu tôi sáu tháng trước sinh con, sinh một cậu bé to tròn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 妹MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
