學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chị em gái nhỏmáy dịch

mèiMUỘI

  1. 1.em gái
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

妹 (形声。从女,未声。本义妹妹) 称同父母或同父异母或同母异父比自己年纪小的女子 妹,女弟也。--《说文》 及姑姊妹。--《左传·襄公十二年》 妹者,少女之称也。--《易·归妹》注 东宫之妹,邢侯之姨。--《诗·卫风·硕人》 又如妹妹;妹丈(妹妹的丈夫);妹婿(妹夫) 称亲戚中同辈(或为表示亲善对非亲戚中同辈)年纪比自己小的女子 古邑 妹 通昧”。昏暗不明 而弃妹之者,不仁也。--《庄子·天道》 妹mèi ⒈称同父母比自己年龄小的女子么~子。这是我的~ ~。 ⒉称比自己年龄小的同辈女子表~。姨~。小~ ~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [wèi] chỉ âm.

người phụ nữ

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 妹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict