學華語Kaori Dict

弟妹

mèi

ㄉㄧˋ ㄇㄟˋ

ĐỆ MUỘI

TOCFL 4
  1. 1.em ruột
  2. 2.vợ của em trai

例句Câu ví dụ

  • 1

    “但是我們是弟妹,對嗎?” “僅僅在名義上。“

    “ dànshì wǒmen shì dìmèi, duì ma? ” “ jǐnjǐn zài míngyìshàng。 “

    'Nhưng chúng ta là anh em, đúng không?' 'Chỉ ở danh nghĩa mà thôi.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
  • ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弟妹 nghĩa là gì? · Kaori Dict