例句Câu ví dụ
- 1
“但是我們是弟妹,對嗎?” “僅僅在名義上。“
“ dànshì wǒmen shì dìmèi, duì ma? ” “ jǐnjǐn zài míngyìshàng。 “
'Nhưng chúng ta là anh em, đúng không?' 'Chỉ ở danh nghĩa mà thôi.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 妹MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
- 弟ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.
