姐妹
jiěmèi
[ㄐㄧㄝˇ ㄇㄟˋ]
TỶ MUỘI
HSK 4N
- 1.chị em
- 2.anh chị em
- 3.kết nghĩa (trường, thành phố, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
兄弟姐妹要互相幫助。
xiōng dì jiě mèi yào hù xiāng bāng zhù
Các anh em phải giúp đỡ nhau
- 2
安沒有姐妹。
ān méiyǒu jiěmèi。
An không có em gái
- 3
我沒有姐妹。
wǒ méiyǒu jiěmèi。
Tôi không có chị em gái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 妹MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
- 姐TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.