例句Câu ví dụ
- 1
你的姐姐呢?
nǐ dījiě jiě ne?
Chị gái anh đâu rồi?
- 2
她是我的姐姐。
tā shì wǒ dījiě jiě。
Cô ấy là em gái tôi
- 3
她和我是姐弟。
tā hé wǒ shì jiě dì。
Cô ấy và tôi là anh em
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 姐TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.
